Một đơn kính không đổi chưa cho biết chiều dài trục nhãn cầu của trẻ đã ngừng tăng. Thị lực, độ khúc xạ và trục nhãn cầu mô tả ba mặt khác nhau của mắt. Sức điều tiết mạnh ở trẻ cùng điều kiện đo không giống nhau làm kết quả dao động. Hướng dẫn của Viện Cận thị Quốc tế đặt bệnh sử, khúc xạ, thị lực chỉnh kính, sức khỏe mắt và trục nhãn cầu vào cùng một đánh giá.

Viện Cận thị Quốc tế (International Myopia Institute, IMI) công bố các báo cáo đồng thuận về nghiên cứu và quản lý cận thị. Thị lực cho biết trẻ nhìn rõ đến mức nào, còn độ khúc xạ cho biết công suất kính cần để đưa ảnh về võng mạc. Chiều dài trục nhãn cầu mô tả khoảng cách từ phía trước đến phía sau mắt. IMI lưu ý một giá trị trục nhãn cầu riêng lẻ chưa có tiêu chuẩn chung để phân loại tốc độ tăng ở từng trẻ.

Dấu hiệu cần khám ngay hoặc cấp cứu

Giảm thị lực đột ngột, nhiều chấm đen mới xuất hiện, chớp sáng hoặc bóng tối như rèm che không chờ đến lịch tái khám cận thị. Viện Mắt Quốc gia Hoa Kỳ (NEI) là cơ quan nghiên cứu về mắt thuộc Viện Y tế Quốc gia Hoa Kỳ. NEI xác định các biểu hiện trên là dấu hiệu của bong võng mạc và yêu cầu đến bác sĩ mắt hoặc khoa cấp cứu ngay. Các dấu hiệu chỉ giúp phân luồng khẩn cấp, không dùng để tự xác định bệnh.

Mắt đỏ kèm đau nhiều, sợ ánh sáng hoặc thay đổi thị lực cũng cần được xử lý khẩn cấp. Dịch vụ Y tế Quốc gia Anh (NHS) là hệ thống y tế công của Anh. NHS yêu cầu trợ giúp khẩn cấp khi mắt đỏ và đau nhiều, hoặc khi người đeo kính áp tròng bị đỏ mắt. Mắt đỏ đi kèm mất thị lực, chớp sáng hay đau khi nhìn ánh sáng thuộc nhóm phải đến khoa cấp cứu. Tại Đài Loan, khoa cấp cứu gần nhất hoặc cơ sở nhãn khoa đang trực là nơi tiếp nhận phù hợp.

Khúc xạ liệt điều tiết trả lời câu hỏi khác với trục nhãn cầu

Khúc xạ liệt điều tiết (cycloplegic refraction) đo độ khúc xạ sau khi thuốc nhỏ mắt tạm thời làm giảm hoạt động điều tiết. Khi nhìn gần, cơ thể mi thay đổi độ hội tụ của thủy tinh thể. Nếu cơ chưa thư giãn đủ, kết quả đo ở trẻ dễ nghiêng về phía cận hơn. IMI đưa khúc xạ khi điều tiết đã thư giãn vào quy trình đánh giá cận thị.

Sở Sức khỏe Quốc dân Đài Loan (HPA) trực thuộc Bộ Y tế và Phúc lợi Đài Loan. HPA phụ trách các chương trình nâng cao sức khỏe cộng đồng tại Đài Loan. HPA khuyến nghị trẻ bắt đầu khám thị lực và khúc xạ liệt điều tiết từ 3-4 tuổi, định kỳ 1-2 lần mỗi năm. Khuyến nghị này có ích cho gia đình Việt Nam đang sinh sống tại Đài Loan. Lịch điều trị của trẻ đã cận cần được bác sĩ mắt xác định riêng.

Độ kính và trục nhãn cầu thường thay đổi cùng chiều, nhưng không thay thế nhau. Độ kính chịu ảnh hưởng của điều tiết, giác mạc, thủy tinh thể và cách đo. Trục nhãn cầu cũng thay đổi trong quá trình lớn lên, với tốc độ khác nhau theo tuổi. So sánh đáng tin cậy cần chuỗi số đo trong điều kiện tương tự, thay vì lấy một lần khám làm kết luận.

Tuổi khởi phát và chuỗi số đo quyết định mức theo dõi

IMI xác định tuổi khởi phát sớm là yếu tố quan trọng liên quan đến tốc độ tiến triển cận thị ở trẻ. Tiền sử cận thị của cha mẹ, thời gian ngoài trời ít và những đợt nhìn gần kéo dài cũng nằm trong hồ sơ nguy cơ. Các yếu tố này cung cấp bối cảnh cho chuỗi khúc xạ và trục nhãn cầu. Không một yếu tố riêng lẻ quyết định phương pháp điều trị.

  • Tuổi khởi phát: mốc đầu tiên bác sĩ xác nhận cận thị cung cấp bối cảnh, nhưng không tự quyết định phương pháp.
  • Tiền sử gia đình: tình trạng cận thị của cha mẹ là nguy cơ nền, không dự báo kết quả tất yếu của trẻ.
  • Độ khúc xạ: các lần khúc xạ liệt điều tiết và đơn kính cần được xếp theo ngày, tách rõ hai mắt.
  • Trục nhãn cầu: ngày, từng mắt và thiết bị đo cần đi cùng kết quả để duy trì khả năng so sánh.

Hồ sơ nên giữ cả thị lực chỉnh kính, tình trạng giác mạc, mắt khô hoặc khó chịu khi đeo kính áp tròng. Tác dụng không mong muốn và mức tuân thủ cũng ảnh hưởng cách đọc kết quả. Khi điều kiện đo thay đổi, thông tin đó cần đi cùng con số. Chuỗi dữ liệu hỗ trợ bác sĩ nhận diện xu hướng, nhưng không tự tạo ra chẩn đoán.

Đồ họa đặt độ cận âm 2,00 D cạnh chiều dài trục nhãn cầu 24,5 mm

Mốc khám định kỳ khác với lịch theo dõi điều trị

Khám thị lực định kỳ cho trẻ chưa điều trị khác với tái khám sau khi bắt đầu kiểm soát cận thị. Khuyến nghị tại Đài Loan nêu mốc 1-2 lần mỗi năm từ 3-4 tuổi cho kiểm tra thị lực và khúc xạ liệt điều tiết. IMI khuyến nghị người đang điều trị kiểm soát cận thị được đánh giá ít nhất 6 tháng một lần để theo dõi an toàn và hiệu quả. Nếu có đo trục nhãn cầu, IMI cũng đề nghị lặp lại ít nhất 6 tháng một lần.

Khoảng cách giữa hai lần khám còn phụ thuộc tuổi, tốc độ tiến triển, phương pháp và phản ứng bất lợi. Kính chỉnh hình giác mạc cùng kính áp tròng mềm thường cần thêm buổi kiểm tra độ vừa vặn và sức khỏe bề mặt mắt. Trẻ khởi phát sớm hoặc vẫn tiến triển trong lúc điều trị thường được đánh giá sát hơn. Xu hướng tạm ổn định không đồng nghĩa kế hoạch theo dõi đã kết thúc.

Mỗi lần tái khám không nhất thiết lặp lại toàn bộ xét nghiệm. Bác sĩ chọn khúc xạ liệt điều tiết, trục nhãn cầu, thị lực chỉnh kính, giác mạc hoặc bề mặt mắt theo nguy cơ và phương pháp đang dùng. Kỹ thuật khúc xạ cần nhất quán để các lần đo so sánh được. Đơn kính mới chỉ là một phần của hồ sơ.

Bốn nhóm phương pháp và giới hạn của bằng chứng

IMI thảo luận atropine nhỏ mắt, kính chỉnh hình giác mạc, kính áp tròng mềm đa tiêu cự và kính gọng kiểm soát cận thị. Tuổi, độ khúc xạ, sức khỏe giác mạc, thói quen sinh hoạt và khả năng tuân thủ làm thay đổi lựa chọn. Atropine là thuốc kê đơn, nên nồng độ và thời điểm ngừng thuốc thuộc quyết định của bác sĩ. Kính áp tròng đòi hỏi kiểm soát vệ sinh và theo dõi bề mặt mắt.

Một thử nghiệm ngẫu nhiên công bố năm 2023 tuyển 187 trẻ từ 5 đến 12 tuổi tại Mỹ, với độ cận từ -1,00 đến -6,00 D. Nhóm nghiên cứu so sánh atropine 0,01% với giả dược trong 24 tháng. Thử nghiệm không ghi nhận atropine 0,01% làm chậm tiến triển độ khúc xạ hoặc tăng trục nhãn cầu hơn giả dược trong mẫu trẻ tại Mỹ. Kết quả không đại diện cho mọi nồng độ, quần thể hay cách phối hợp điều trị.

Báo cáo IMI năm 2019 nêu rằng chưa có phương pháp kiểm soát nào bảo đảm dừng vĩnh viễn hoặc đảo ngược cận thị. IMI ghi nhận atropine gây chói sáng, nhìn gần mờ hoặc xót mắt ở một số trẻ. Kính áp tròng làm tăng nguy cơ viêm hay nhiễm trùng giác mạc nếu chăm sóc không đúng. Mọi thay đổi phương pháp cần đi qua đánh giá của bác sĩ mắt.

Thời gian ngoài trời hỗ trợ phòng ngừa, không thay thế điều trị

HPA khuyến nghị nghỉ 10 phút sau 30 phút dùng mắt gần và hoạt động ngoài trời 120 phút mỗi ngày. Thông điệp nâng cao sức khỏe này không đặt ra ngưỡng xác nhận một phương pháp điều trị đã thành công. Khoảng nghỉ, cự ly đọc phù hợp và ánh sáng đều giúp giảm những đợt nhìn gần liên tục. Trẻ đã cận vẫn cần kế hoạch theo dõi từ bác sĩ mắt.

IMI đánh giá bằng chứng về thời gian ngoài trời rõ hơn đối với giảm nguy cơ khởi phát cận thị. Tác động lên tiến triển ở trẻ đã cận kém chắc chắn hơn. Hoạt động ngoài trời không thay thế atropine, kính kiểm soát hoặc lịch tái khám đã được chỉ định. Tính đến thời điểm bài viết được thực hiện, chúng tôi chưa tìm thấy văn bản chính thức của cơ quan chức năng Việt Nam đưa ra số liệu so sánh cho trường hợp này. Các mốc 30, 10 và 120 phút trong bài thuộc chương trình tại Đài Loan.

Đồ họa so sánh hai chuỗi tăng chiều dài trục nhãn cầu ở trẻ với tốc độ khác nhau

Nguy cơ dài hạn tăng theo mức cận và trục nhãn cầu

IMI ghi nhận mức cận cao hơn và trục nhãn cầu dài hơn đi kèm nguy cơ biến chứng mắt cao hơn suốt đời. Các biến chứng gồm rách hoặc bong võng mạc, bệnh hoàng điểm do cận thị, glôcôm và đục thủy tinh thể. Mối liên hệ này không dự báo chắc chắn cho từng trẻ. Mục tiêu kiểm soát là giảm mức cận tích lũy và nguy cơ biến chứng liên quan. Không phương pháp nào bảo đảm trục nhãn cầu ngừng tăng hoàn toàn.

Nguy cơ dài hạn cũng giải thích vì sao một lần thấy rõ với kính chưa đủ để kết thúc theo dõi. Khám đáy mắt giãn đồng tử được bác sĩ sắp xếp theo mức cận và dấu hiệu lâm sàng. Khi xuất hiện chớp sáng, nhiều chấm đen mới hoặc bóng tối che tầm nhìn, trẻ cần đánh giá khẩn cấp. Những triệu chứng cấp tính không chờ đến lần đo trục nhãn cầu kế tiếp.

Hồ sơ cần có trước buổi khám mắt

Hồ sơ hữu ích gồm các đơn kính cũ, kết quả khúc xạ liệt điều tiết, số đo trục nhãn cầu và ngày thực hiện. Tuổi khởi phát, tiền sử cận thị của cha mẹ, thời gian ngoài trời và thói quen nhìn gần bổ sung bối cảnh. Tên thiết bị đo nên được giữ lại khi có trên phiếu kết quả. Danh sách này giúp bác sĩ so sánh xu hướng giữa hai mắt và qua nhiều thời điểm.

Trẻ mắc bệnh mạn tính, có tiền sử dị ứng hoặc dùng thuốc dài hạn cần kế hoạch riêng. Danh sách bệnh, thuốc đang dùng và phản ứng từng gặp phải đi cùng hồ sơ mắt. Buổi khám cần làm rõ mức thay đổi của khúc xạ, trục nhãn cầu và lý do chọn lịch tái khám. Mục tiêu cùng tác dụng bất lợi của phương pháp cũng cần được trao đổi. Câu trả lời dựa trên toàn bộ chuỗi dữ liệu, không dựa riêng vào độ kính mới nhất.