Ăn ít sau cúm không tự động cho biết cơ thể đã hồi phục đến đâu. Trước hết cần xem người bệnh có giữ được từng ngụm nước, đi tiểu gần như thường lệ và tỉnh táo hơn hay không; sau đó mới tăng dần thức ăn theo mức chịu được. Khó thở, đau ngực, tím môi, ho ra máu hoặc thay đổi ý thức là dấu hiệu cần đi khám ngay, không thể xử lý chỉ bằng ăn uống.
Cúm thường gây sốt, ho, đau họng, đau mỏi và mệt; một số người còn buồn nôn, nôn hoặc tiêu chảy. Vì vậy, lượng nước và thức ăn trong một bữa không phản ánh trọn vẹn tiến triển. Cục Kiểm soát Dịch bệnh Đài Loan, cơ quan giám sát bệnh truyền nhiễm và hướng dẫn phòng cúm tại Đài Loan, ghi nhận các triệu chứng tiêu hóa này và khuyến cáo nhận biết dấu hiệu cúm nặng.
Dấu hiệu cần khám ngay trước khi tính chuyện ăn uống
Khó thở hoặc thở nhanh, môi hay da tím, ho ra máu, đau ngực, lơ mơ, tụt huyết áp hoặc khó đánh thức là những dấu hiệu nguy hiểm. CDC Đài Loan cũng khuyến cáo đưa trẻ đi khám khi trẻ thở khó, kém hoạt động hoặc không dễ đánh thức. Sốt cao kéo dài 72 giờ, đờm đặc hơn, hoặc triệu chứng giảm rồi nặng trở lại cũng cần được đánh giá y tế.
Không chờ xem một bát cháo hay cốc nước có làm hết các dấu hiệu này hay không. Người cao tuổi, trẻ nhỏ, phụ nữ mang thai, người mắc bệnh tim, phổi, thận, chuyển hóa, bệnh mạn tính hoặc suy giảm miễn dịch nên liên hệ cơ sở y tế sớm hơn khi ăn uống giảm hoặc tình trạng xấu đi.
Theo dõi nước uống, nước tiểu và mức tỉnh táo
Sốt, thở nhanh, nôn và tiêu chảy đều làm việc uống nước trở nên khó hơn. Khi người bệnh không uống được, nôn liên tục, đi tiểu ít rõ rệt hoặc không còn tỉnh táo như thường ngày, gia đình nên liên hệ nhân viên y tế. Các dấu hiệu này giúp mô tả tình trạng cho bác sĩ, không thay thế xét nghiệm hay chẩn đoán mất nước.
Có thể ghi lại trong ngày người bệnh uống được những gì, có nôn sau khi uống không, số lần đi tiểu có giảm so với thường lệ không, và mức hoạt động thay đổi ra sao. Người cao tuổi đôi khi ít cảm giác khát hoặc khó mô tả khó chịu, nên người chăm sóc cần quan sát cả lời nói, dáng đi, khả năng thức và mức tương tác.
Nước, năng lượng và đạm không có thứ tự chung cho mọi người
Không có bằng chứng đủ để đặt một thứ tự cố định cho nước, năng lượng và đạm trong mọi trường hợp hồi phục sau cúm. Nôn, tiêu chảy, đau họng, khó nuốt, bệnh nền, thuốc đang dùng và chỉ định hạn chế nước đều làm thay đổi cách xử trí. Mục tiêu thực tế là khôi phục những gì người bệnh dung nạp được, rồi tăng dần khi triệu chứng cho phép.
Nước: uống từng ngụm nhỏ nếu dạ dày khó chịu
Nếu uống một cốc lớn làm buồn nôn, hãy thử từng ngụm nhỏ cách nhau một khoảng ngắn và chọn loại đồ uống vốn vẫn phù hợp với người bệnh. Nôn nhiều, tiêu chảy kéo dài hoặc khó nuốt cần được nhân viên y tế đánh giá, vì cách bù nước và điện giải không giống nhau ở mọi người.
Người mắc bệnh tim, bệnh thận hoặc đã được dặn hạn chế nước không nên tự tăng lượng uống để áp dụng theo lời khuyên chung. Cũng không nên tự dùng dung dịch điện giải, bột đạm hoặc sản phẩm thảo dược nếu chưa hỏi bác sĩ hoặc dược sĩ về bệnh nền và thuốc đang dùng.
Năng lượng: đưa món mềm và quen trở lại
Khi ăn kém, có thể bắt đầu bằng cháo, cơm mềm, mì, trứng hấp hoặc đậu phụ nếu người bệnh vẫn ăn được những món này. Thức ăn ẩm, mềm và ít mùi thường dễ thử hơn khi họng đau hoặc buồn nôn. Một phần nhỏ rồi đánh giá lại thường dễ thực hiện hơn việc ép ăn hết một bát lớn.
Đau họng không đồng nghĩa với việc mọi món lỏng đều an toàn. Nếu người bệnh ho sặc, khò khè hoặc khó nuốt sau khi ăn uống, không chỉ xay thức ăn thành dạng lỏng rồi tiếp tục cho ăn; cần nhờ nhân viên y tế đánh giá độ đặc phù hợp để giảm nguy cơ hít sặc.
Đạm: thêm vào khi người bệnh đã dung nạp được thức ăn
Khi cảm giác thèm ăn trở lại, có thể đưa trứng, đậu phụ, sữa, cá hoặc thịt mềm vào phần ăn nhỏ theo thói quen và giới hạn bệnh lý. Không có cơ sở để khẳng định mọi người mắc cúm cần chế độ nhiều đạm, và một thực phẩm riêng lẻ không chứng minh được khả năng chữa cúm, tăng miễn dịch hay ngừa biến chứng.
Hướng dẫn thực hành ESPEN về dinh dưỡng và bù nước ở người cao tuổi nhấn mạnh đánh giá từng người, chăm sóc toàn diện và phối hợp nhiều chuyên môn. Hướng dẫn này tập trung vào lão khoa, không phải thử nghiệm so sánh thứ tự nước, năng lượng và đạm ở mọi người hồi phục sau cúm. Vì vậy, không nên biến khuyến nghị cho người cao tuổi hoặc người nằm viện thành liều dùng chung tại nhà.
| Hướng ăn uống | Khi nào dễ thử | Điểm cần kiểm tra |
|---|---|---|
| Cháo, cơm mềm, mì | Chưa ăn được phần đặc hoặc phần lớn | Giảm phần ăn nếu nhanh no, không ép ăn hết |
| Trứng hấp, đậu phụ | Muốn thêm trứng hoặc đậu vào món mềm | Kiểm tra dị ứng và khả năng nuốt |
| Sữa, sữa chua | Đã quen dùng và vẫn uống hoặc nuốt được | Lưu ý không dung nạp lactose, dị ứng hoặc hạn chế theo bệnh |
| Cá hoặc thịt mềm | Khẩu vị và sức ăn đang trở lại | Băm nhỏ hoặc đổi độ mềm; khó nuốt cần được đánh giá |
Chia nhỏ bữa ăn và điều chỉnh theo triệu chứng
Một bữa nhỏ có thể dễ chịu hơn khi người bệnh buồn nôn, đau họng hoặc nhanh no. Mùi thức ăn làm tăng buồn nôn thì đổi sang món ít mùi; họng đau thì chọn món mềm và ẩm; ăn xong ho sặc thì dừng lại và liên hệ nhân viên y tế. Đây là điều chỉnh sinh hoạt, không phải phương pháp điều trị cúm.
Trẻ nhỏ, người cao tuổi, phụ nữ mang thai, người bệnh mạn tính và người suy giảm miễn dịch cần được đánh giá sớm hơn nếu ăn uống không đủ. Người đang dùng thuốc dài ngày cũng nên hỏi bác sĩ hoặc dược sĩ trước khi dùng thực phẩm bổ sung, sản phẩm dinh dưỡng đường uống hoặc thảo dược.
Tại Việt Nam thì sao
Ở Việt Nam, hướng xử trí cúm mùa nhẹ không đặt trọng tâm vào một món ăn đặc biệt. Tài liệu hướng dẫn điều trị cúm mùa của Bộ Y tế Việt Nam nêu bù nước và điện giải, bảo đảm dinh dưỡng, đồng thời tư vấn theo dõi dấu hiệu cúm nặng để tái khám hoặc nhập viện. Cách viết này phù hợp với việc bắt đầu từ thứ người bệnh giữ được, thay vì ép một lượng nước hoặc đạm giống nhau cho tất cả.
Điều đó cũng có nghĩa người đang ở Việt Nam nên phân biệt hướng dẫn ăn uống với thuốc điều trị. WHO tại Việt Nam mô tả nghỉ ngơi, uống nước và điều trị triệu chứng là phần chăm sóc đối với nhiều trường hợp, còn nhóm nguy cơ cao cần được nhân viên y tế đánh giá để cân nhắc thuốc kháng vi rút. Thuốc kháng sinh không điều trị vi rút cúm; không tự mua thuốc chỉ vì thấy sốt hoặc ho kéo dài.
Về nguồn cung và giá thuốc, không nên lấy một bài đăng bán hàng hoặc giá của một nhà thuốc làm mức chung cho cả Việt Nam. Cục Quản lý Dược thuộc Bộ Y tế đã yêu cầu các cơ sở bảo đảm cung ứng thuốc điều trị cúm mùa, kiểm soát việc niêm yết giá và không bán thuốc kê đơn khi không có chỉ định của bác sĩ. Văn bản này cũng cảnh báo người dân không tự mua và dùng thuốc điều trị cúm A khi chưa được chỉ định.
Người cần kiểm tra tên thuốc, số đăng ký, tình trạng thuốc kê đơn hoặc thông tin giá nên bắt đầu từ cổng dịch vụ công của Cục Quản lý Dược, nơi có các mục công bố đăng ký thuốc, danh mục thuốc không kê đơn và quản lý giá thuốc. Khi đi khám, hãy nói rõ bệnh nền, thuốc đang dùng, số lần nôn hoặc tiêu chảy, khả năng uống và lượng nước tiểu. Nếu cơ sở y tế hoặc nhà thuốc không giải thích được nguồn gốc, chỉ định và giá niêm yết, không nên đổi sang sản phẩm khác theo lời truyền miệng.
Về thực phẩm, cháo, cơm mềm, mì, trứng, đậu phụ, sữa hoặc cá là ví dụ thường gặp trong bữa ăn gia đình Việt Nam, nhưng mức phù hợp vẫn phụ thuộc dị ứng, bệnh thận, bệnh tim, tiểu đường, khả năng nhai nuốt và chỉ định riêng. Người bệnh không cần tìm một món được quảng cáo là “giải cúm”. Điều cần theo dõi là nước có giữ được không, nước tiểu có giảm rõ không, tinh thần có tốt lên không và dấu hiệu hô hấp có xuất hiện không.
Khi nào tiếp tục theo dõi, khi nào cần gọi cơ sở y tế
- Ghi lại lượng uống tương đối, số lần nôn hoặc tiêu chảy, thay đổi về nước tiểu, mức tỉnh táo và hoạt động.
- Chuẩn bị phần nhỏ, mềm và quen thuộc; dừng việc ép ăn nếu người bệnh buồn nôn hoặc ho sặc.
- Liên hệ cơ sở y tế nếu không uống được, nôn lặp lại, tiêu chảy kéo dài, nước tiểu giảm rõ, ăn uống vẫn thiếu hoặc triệu chứng đỡ rồi nặng lại.
- Đi khám ngay khi có khó thở, thở nhanh, tím môi, ho ra máu, đau ngực, lơ mơ, khó đánh thức hoặc thay đổi ý thức.
Khi người bệnh uống được, đi tiểu gần như thường lệ và tỉnh táo dần, gia đình có thể tiếp tục ghi nhận lượng ăn uống rồi tăng món theo khả năng. Nếu có bệnh nền, dùng thuốc dài ngày hoặc cần hạn chế nước, hãy để bác sĩ hoặc chuyên gia dinh dưỡng đánh giá. Dinh dưỡng hỗ trợ quá trình hồi phục nhưng không thay thế khám và điều trị khi cúm có dấu hiệu nặng.
Câu hỏi thường gặp
Sau cúm có phải uống thật nhiều nước không?
Không có một lượng chung phù hợp cho tất cả. Nếu không bị dặn hạn chế nước, người bệnh có thể thử từng ngụm nhỏ và theo dõi khả năng giữ nước, nước tiểu cùng mức tỉnh táo. Người bệnh tim hoặc thận cần hỏi nhân viên y tế trước khi tăng lượng uống.
Ăn không được thì dùng nước dinh dưỡng hoặc bột đạm được không?
Việc dùng sản phẩm phụ thuộc bệnh nền, thuốc, khả năng nuốt và nhu cầu dinh dưỡng. Nếu ăn uống thiếu kéo dài, cần được bác sĩ hoặc chuyên gia dinh dưỡng đánh giá; không xem sản phẩm là thuốc chữa cúm.
Chỉ ăn cháo hoặc uống nước vài ngày có đáng lo không?
Điều quan trọng là xu hướng chung và khả năng uống. Nếu người bệnh vẫn không thể ăn uống, bị sặc, nôn nhiều, tiêu chảy kéo dài hoặc đi tiểu ít rõ, cần liên hệ cơ sở y tế thay vì chỉ đổi món.
Có cần ăn thật nhiều đạm để nhanh khỏi cúm không?
Chưa có bằng chứng cho thấy mọi người mắc cúm cần một chế độ nhiều đạm cố định. Khi ăn được, có thể thêm trứng, đậu phụ, sữa, cá hoặc thịt mềm theo bệnh nền và khả năng dung nạp.
Thực phẩm hoặc thảo dược có thay thế thuốc kháng vi rút không?
Không. Thực phẩm và thảo dược không được dùng để khẳng định chữa cúm hoặc ngừa biến chứng. Người thuộc nhóm nguy cơ cao hoặc có dấu hiệu nặng cần được nhân viên y tế đánh giá.
Nguồn và tài liệu tham khảo
- Hỏi đáp về phòng chống cúm mùa của Cục Kiểm soát Dịch bệnh Đài Loan (tiếng Trung)(Cục Kiểm soát Dịch bệnh Đài Loan)
- Hướng dẫn thực hành ESPEN về dinh dưỡng và bù nước trong lão khoa (tiếng Anh)(PubMed)
- Điều trị ngoại trú cúm mùa nhẹ: bù nước, điện giải và bảo đảm dinh dưỡng (tiếng Việt)(Bộ Y tế Việt Nam)
- Phòng tránh và điều trị cúm mùa (tiếng Việt)(Tổ chức Y tế Thế giới)
- Công văn bảo đảm cung ứng và kiểm soát giá thuốc điều trị cúm mùa (tiếng Việt)(Cục Quản lý Dược thuộc Bộ Y tế Việt Nam)
- Cổng dịch vụ công tra cứu đăng ký và giá thuốc (tiếng Việt)(Cục Quản lý Dược thuộc Bộ Y tế Việt Nam)