Aspartate aminotransferase (AST, còn gọi GOT) và alanine aminotransferase (ALT, còn gọi GPT) là hai enzyme thường có trên phiếu xét nghiệm gan. Tỷ lệ AST/ALT được tính bằng cách lấy giá trị AST chia cho ALT. AST 40 U/L và ALT 20 U/L cho tỷ lệ 2; AST 400 U/L và ALT 200 U/L cũng cho cùng kết quả. Hai bộ số này không có cùng ý nghĩa lâm sàng vì mức tăng tuyệt đối khác nhau.

Phép chia chỉ nên được đọc sau khi đối chiếu từng giá trị với khoảng tham chiếu trên phiếu xét nghiệm. ACG cho biết mức tăng AST và ALT giúp định hướng quá trình đánh giá. Bilirubin và phosphatase kiềm góp phần phân biệt kiểu bất thường. Bệnh sử, triệu chứng và các thuốc đang dùng cũng thuộc phần thông tin cần xem xét. Một tỷ lệ đơn lẻ không xác định được nguyên nhân hay mức độ tổn thương gan.

Dấu hiệu cần được đánh giá khẩn cấp

Tỷ lệ AST/ALT không phải công cụ phân loại cấp cứu. Ở người xơ gan, MedlinePlus xem lú lẫn, giảm tỉnh táo, nôn ra máu, đại tiện ra máu và khó thở là dấu hiệu cần trợ giúp khẩn cấp. Đau bụng hoặc đau ngực, nôn nhiều lần và vàng da mới xuất hiện hay nặng nhanh cũng thuộc nhóm này. Người có một trong các biểu hiện này cần đến cơ sở cấp cứu gần nhất, dù chưa biết tỷ lệ AST/ALT. Không chờ kỳ khám sức khỏe tiếp theo hoặc tự theo dõi bằng một lần xét nghiệm khác.

Người không có triệu chứng nhưng AST hoặc ALT vượt khoảng tham chiếu vẫn cần làm theo lịch đánh giá do bác sĩ chỉ định. Mức tăng vượt xa giới hạn của phòng xét nghiệm, xu hướng tăng nhanh, bilirubin bất thường hoặc rối loạn đông máu làm thay đổi mức độ khẩn. Không có một ngưỡng tỷ lệ duy nhất quyết định rằng mọi người phải tái khám trong cùng khoảng thời gian. Bác sĩ sẽ dựa vào toàn bộ kết quả và tình trạng lâm sàng để chọn thời điểm phù hợp.

Ba kiểu kết quả không tương ứng với ba chẩn đoán

ALT cao hơn AST chỉ mô tả quan hệ giữa hai con số. Gan nhiễm mỡ, viêm gan do virus, thuốc và các dạng tổn thương tế bào gan khác đều cần được xem xét khi men gan tăng. ACG khuyến nghị tìm viêm gan virus, gan nhiễm mỡ, tổn thương do rượu hoặc thuốc khi AST và ALT tăng. ALT cao hơn AST vì thế không đủ để xác nhận gan nhiễm mỡ.

AST cao hơn ALT khiến tiền sử uống rượu trở thành một dữ kiện cần hỏi, nhưng cơ và các bệnh gan mạn cũng ảnh hưởng đến AST. ACG dùng tỷ lệ AST/ALT trên 1,5 như một tiêu chí của viêm gan liên quan đến rượu. Bộ tiêu chí còn gồm vàng da mới xuất hiện, tiền sử uống rượu kéo dài, bilirubin và bước loại trừ nguyên nhân khác. Tiêu chí này dành cho một hội chứng lâm sàng cụ thể, không phải cách đọc mọi phiếu khám sức khỏe. Tỷ lệ trên 2 do đó không tự xác nhận bệnh gan liên quan đến rượu.

AST và ALT cùng nằm trong khoảng tham chiếu cũng chưa loại trừ bệnh gan mạn. Trung tâm Nghiên cứu Viêm gan của Bệnh viện Đại học Quốc gia Đài Loan (NTUH) thuộc một bệnh viện đại học công tại Đài Loan. NTUH cho biết GOT và GPT bình thường không bảo đảm gan không có bệnh; bilirubin, albumin và siêu âm bụng vẫn cần được xem xét. Người đã có kế hoạch theo dõi viêm gan hoặc bệnh gan mạn không nên dừng lịch chỉ vì một lần AST và ALT bình thường.

Vận động, thuốc và thời điểm lấy máu làm thay đổi kết quả

AST hiện diện ở gan, tim, cơ và các mô khác, trong khi ALT có liên hệ với gan nhiều hơn. MedlinePlus ghi nhận thai kỳ, vận động, một số thuốc, tuổi và giới tính đều có thể ảnh hưởng đến kết quả AST. Một buổi vận động gắng sức hoặc tổn thương cơ gần ngày lấy máu có thể làm AST tăng mà chưa chỉ ra nguyên nhân ở gan. Tiền sử uống rượu, nhiễm trùng và toàn bộ thuốc hoặc thực phẩm bổ sung đang dùng giúp bác sĩ đặt con số vào đúng bối cảnh.

Khoảng tham chiếu không giống nhau ở mọi phòng xét nghiệm. Một giá trị 40 U/L có thể được đánh dấu khác nhau tùy phương pháp và nhóm tham chiếu của nơi xét nghiệm. Khi so kết quả qua nhiều lần, tên phòng xét nghiệm và giới hạn trên đi kèm mỗi lần đều có ý nghĩa. Tỷ lệ không sửa được khác biệt phương pháp giữa hai báo cáo.

Thông tin cần có khi tái khám

Một hồ sơ theo dõi đầy đủ giúp bác sĩ phân biệt thay đổi nhất thời với xu hướng kéo dài. Các kết quả cũ cần được giữ cùng khoảng tham chiếu, thay vì chỉ chép hai con số AST và ALT. Thông tin về triệu chứng, thuốc và hoạt động trước ngày lấy máu cũng cần được ghi theo mốc thời gian.

  • Kết quả AST và ALT hiện tại cùng hai hoặc ba lần trước, kèm giới hạn trên của từng phòng xét nghiệm.
  • Bilirubin, albumin, phosphatase kiềm, GGT, tiểu cầu và dữ liệu đông máu nếu đã được xét nghiệm.
  • Kết quả siêu âm bụng cùng xét nghiệm viêm gan B và C nếu đã có.
  • Lượng rượu trong tháng gần nhất và danh sách thuốc kê đơn, thuốc không kê đơn, thảo dược, vitamin hoặc thực phẩm bổ sung.
  • Sốt, nhiễm trùng, vận động gắng sức, chấn thương hoặc đau cơ trong tuần trước khi lấy máu.

Trẻ em và thai phụ cần được đánh giá theo tuổi và tình trạng thai, không áp khoảng tham chiếu của người lớn để tự kết luận. Người mắc bệnh gan mạn, viêm gan B hoặc C phải tiếp tục kế hoạch theo dõi đã được chỉ định. Người dùng thuốc dài hạn cần mang danh sách thuốc đến buổi khám và không tự ngừng thuốc kê đơn. Thay đổi thuốc, thảo dược hay thực phẩm bổ sung trước lần xét nghiệm kế tiếp cần được trao đổi với bác sĩ.

Phạm vi áp dụng tại Đài Loan và Việt Nam

Nguồn NTUH trong bài cung cấp thông tin giáo dục sức khỏe từ Đài Loan, không đặt ra một lịch tái khám chung cho mọi người. Tại Đài Loan, kết quả vẫn phải được đọc theo khoảng tham chiếu của phòng xét nghiệm và hồ sơ tại cơ sở điều trị. Ở Việt Nam, khoảng tham chiếu và quy trình khám tiếp theo có thể khác theo cơ sở. Tính đến thời điểm bài viết được thực hiện, chúng tôi chưa tìm thấy văn bản chính thức tương ứng của cơ quan chức năng Việt Nam. Chưa có nguồn được xác minh nào đưa ra một ngưỡng tỷ lệ AST/ALT để người dân tự quyết định thời điểm tái khám.