GeForce RTX 5090 Founders Edition (FE) có tổng công suất đồ họa 575 W, dài 304 mm và dùng giao tiếp PCI Express thế hệ 5 (PCIe Gen 5). Ba thông số này chưa đủ để xác nhận một máy tính đang dùng phù hợp. Nguồn điện phải đáp ứng cả công suất lẫn đầu nối, bo mạch chủ cần khe PCIe phù hợp, còn vỏ máy phải chừa chỗ cho card và dây. Với phiên bản tùy biến, số liệu của nhà sản xuất mẫu card mới là căn cứ trực tiếp.

Nguồn điện: hai mức công suất trên tài liệu NVIDIA

Bảng thông số của NVIDIA ghi RTX 5090 FE có tổng công suất đồ họa 575 W và yêu cầu nguồn hệ thống 1.000 W. Chú thích cho biết mốc 1.000 W dựa trên máy dùng Ryzen 9 9950X và nhu cầu thực tế thay đổi theo cấu hình. Mục chuẩn bị hệ thống trên cùng trang lại nêu mức tối thiểu 850 W. Hướng dẫn khởi động nhanh bản sửa đổi 2 của NVIDIA ghi nguồn tối thiểu 1.000 W. Hai con số vì thế phải được đọc cùng cấu hình tham chiếu, thay vì coi là ngưỡng chung cho mọi máy.

Phần giải đáp của ASUS về RTX 50 gọi đầu cấp điện 16 chân này là 12V-2x6. NVIDIA cho phép dùng cáp PCIe Gen 5 16 chân từ 600 W hoặc bộ chuyển đổi kèm ít nhất bốn cáp PCIe 8 chân riêng biệt. Tài liệu yêu cầu dùng đúng bộ chuyển đổi NVIDIA kèm theo card FE. Đầu 16 chân phải được cắm hết hành trình và nằm sát đều với ổ cắm trên card. Mẫu card tùy biến phải tuân theo tài liệu cùng phụ kiện của hãng sản xuất mẫu đó.

Cận cảnh dây cáp mô-đun của bộ nguồn máy tính (ảnh minh họa)

Công suất in trên nhãn nguồn chưa đủ để kết luận tương thích. Cần xác định đúng mã nguồn, loại cáp 16 chân đi kèm và số đầu PCIe 8 chân độc lập còn trống. Tài liệu của bộ nguồn phải xác nhận cáp nào dùng được với đúng mẫu; hình dạng đầu cắm không đủ làm căn cứ. Nếu thiếu cấu hình dây mà nhà sản xuất card yêu cầu, phương án an toàn là đổi sang bộ nguồn có tài liệu tương thích rõ ràng.

Bo mạch chủ: chuẩn PCIe tương thích ngược nhưng cấu hình vẫn khác nhau

NVIDIA liệt kê giao tiếp của RTX 5090 là PCI Express Gen 5. PCI-SIG cho biết PCIe duy trì khả năng tương thích ngược qua các thế hệ. Nguyên tắc này cho phép thiết bị và khe thuộc các thế hệ khác nhau thương lượng ở mức cùng hỗ trợ. Nó không thay thế bước kiểm tra tài liệu của bo mạch, bộ xử lý và BIOS.

Cận cảnh bo mạch chủ máy tính và khe PCIe (ảnh minh họa)

Hướng dẫn của NVIDIA đặt RTX 5090 FE vào khe PCIe x16 chính, nằm gần bộ xử lý trung tâm. Sổ tay bo mạch cho biết khe nào chạy đủ số làn và khe nào chia tài nguyên với ổ M.2 hoặc thiết bị khác. Cách phân bổ này thay đổi theo bo mạch và bộ xử lý. Phiên bản BIOS hỗ trợ phần cứng mới cũng phải được kiểm tra trên trang của hãng bo mạch.

Không có một tỷ lệ giảm hiệu năng duy nhất khi RTX 5090 chạy ở PCIe 4.0 hoặc thế hệ thấp hơn. Kết quả còn phụ thuộc trò chơi, độ phân giải, bộ xử lý và khối lượng dữ liệu truyền qua khe. Vì vậy, các tỷ lệ đo trên một dàn thử không nên được dùng làm cam kết cho máy khác. Khả năng lắp vừa khe và mức hiệu năng sau khi hạ tốc độ PCIe là hai câu hỏi riêng.

Vỏ máy: số khe trên giá đỡ chưa phản ánh toàn bộ khoảng trống

RTX 5090 FE dài 304 mm, rộng 137 mm và có giá đỡ hai khe. Hướng dẫn lắp đặt yêu cầu khoảng trống dày 61 mm và khuyến nghị chừa thêm một khe trước quạt để thông gió. Trang sản phẩm còn yêu cầu dự trù 36 mm cho dây nguồn. Do đó, thông số “hai khe” không đồng nghĩa card chỉ cần đúng hai khe trống bên trong vỏ máy.

Phiên bản tùy biến làm thay đổi phép đo. ASUS công bố ROG Astral RTX 5090 dài 357,6 mm, rộng 149,3 mm, dày 76 mm và chiếm 3,8 khe. Hãng đề xuất nguồn 1.000 W cho cấu hình có CPU và GPU ép xung hoàn toàn. Đây là ví dụ về khoảng cách giữa thông số FE và một mẫu bán lẻ, không phải kích thước chung của mọi RTX 5090.

Khoảng trống bên trong vỏ máy tính để bàn (ảnh minh họa)

Ba phép đo cần đối chiếu là chiều dài tới quạt hoặc khay phía trước, chiều rộng tới nắp hông và độ dày quanh các khe mở rộng. Két tản nhiệt, quạt trước và khay ổ đĩa làm giảm khoảng trống so với một vỏ máy trống. Dây nguồn cũng cần đủ chỗ đi dây để nắp hông không ép vào đầu cắm. Số đo thực tế trong máy nên được so với trang thông số của đúng card và đúng cấu hình vỏ.

Thứ tự đối chiếu trước khi mua

Bước đầu tiên là chốt chính xác mã card, thay vì chỉ ghi “RTX 5090”. Tiếp theo, thông số nguồn và cấu hình đầu nối được so với bộ nguồn đang dùng. Sổ tay bo mạch sẽ xác định khe x16 chính, thế hệ PCIe, số làn và phần tài nguyên dùng chung. Cuối cùng, kích thước card được đặt cạnh khoảng trống của vỏ máy, kể cả phần dành cho dây nguồn và luồng gió.

Sau khi lắp, đầu nguồn cần nằm sát ổ cắm trước khi máy được cấp điện. Bộ chuyển đổi FE phải nhận điện từ bốn cáp PCIe 8 chân riêng biệt theo hướng dẫn NVIDIA. Nếu hai tài liệu chính thức đưa ra con số khác nhau, tài liệu mới nhất dành cho đúng mã sản phẩm được ưu tiên. Bộ phận hỗ trợ của hãng nguồn hoặc hãng card là nơi xác nhận khi bảng tương thích chưa nêu rõ tổ hợp đang dùng.

Câu hỏi thường gặp

Nguồn cũ dùng bộ chuyển đổi để cấp điện cho RTX 5090 FE được không?
NVIDIA cho phép dùng bộ chuyển đổi đi kèm FE với ít nhất bốn cáp PCIe 8 chân độc lập. Cách nối này vẫn phải đi cùng nguồn đáp ứng yêu cầu công suất của cả hệ thống. Không nên tự thay bằng bộ chuyển đổi không có trong tài liệu của NVIDIA. Với card tùy biến, hướng dẫn của hãng sản xuất card quyết định cấu hình dây.

Bo mạch PCIe 4.0 có lắp được RTX 5090 không?
PCIe được thiết kế để duy trì khả năng tương thích ngược, còn hướng dẫn NVIDIA yêu cầu khe PCIe x16 chính. Tuy nhiên, tài liệu chung không bảo đảm mọi bo mạch, BIOS và bộ xử lý đều cho cùng kết quả. Cần kiểm tra sổ tay cùng danh sách hỗ trợ của đúng bo mạch. Mức chênh hiệu năng cũng không có một tỷ lệ chung cho mọi trò chơi hoặc tác vụ.

Vỏ máy hỗ trợ card dài 304 mm đã đủ cho bản FE chưa?
Chiều dài chỉ là một trong các số đo. NVIDIA yêu cầu khoảng trống 304 × 137 × 61 mm cho FE, cộng thêm 36 mm dành cho dây nguồn. Một khe trống bổ sung trước quạt cũng được khuyến nghị để cải thiện luồng gió. Quạt, két tản nhiệt hoặc khay ổ đĩa trong vỏ máy vẫn có khả năng làm giảm khoảng trống thực tế.