Một số giường thông minh ghi nhận hoạt động trên giường hoặc thay đổi về phân bố áp lực để gửi thông tin cho người chăm sóc. Cảnh báo từ cảm biến chỉ là dữ liệu tham khảo, không dự báo chắc chắn việc té ngã và không thay thế quan sát tại chỗ. Với giáo sư Yeh-Liang Hsu, câu hỏi quan trọng hơn là thiết bị có gắn được vào công việc hằng ngày hay không.

Hsu là giáo sư ngành cơ khí của Yuan Ze University và thành lập Trung tâm Công nghệ phúc lợi người cao tuổi vào năm 2003. Tháng 3/2026, ông nhận danh hiệu “Gerontechnology Grand Master”, trở thành người thứ chín trên thế giới được trao danh hiệu này; từ năm 2016, ông là tổng biên tập tạp chí quốc tế Gerontechnology. Trung tâm Công nghệ phúc lợi người cao tuổi của Yuan Ze University giới thiệu về Hsu và Yuan Ze University thông báo về danh hiệu năm 2026.

Giáo sư Yeh-Liang Hsu của Yuan Ze University trả lời phỏng vấn trong phòng thu

Công nghệ cho người cao tuổi bắt đầu từ một việc cụ thể

Công nghệ cho người cao tuổi, hay gerontechnology, dùng thiết kế và kỹ thuật để hỗ trợ sinh hoạt, vận động và chăm sóc. Giá trị của sản phẩm không nằm ở số lượng cảm biến, mà ở việc nó giải quyết đúng một khó khăn lặp lại trong đời sống.

Người chăm sóc phải xoay trở, di chuyển, hỗ trợ đi vệ sinh hoặc kiểm tra phòng vào những thời điểm khác nhau. Bước nào tốn sức nhất? Thông tin nào thường bị bỏ sót? Những câu hỏi đó giúp nhóm phát triển xác định nhu cầu trước khi chọn thiết bị.

Hsu cho rằng người chăm sóc là một trong những người thiết kế tốt nhất, vì họ hiểu nhịp công việc và biết một cảnh báo đến sớm hay muộn sẽ ảnh hưởng ra sao. Cảm biến sắp xếp dữ liệu, còn người ở tuyến đầu đánh giá dữ liệu đó có đủ rõ, có làm gián đoạn thao tác hay không. Vì vậy, thiết kế cần đưa cả kinh nghiệm kỹ thuật lẫn kinh nghiệm chăm sóc vào cùng một vòng thử nghiệm.

WHO mô tả công nghệ hỗ trợ là nhóm sản phẩm cùng hệ thống và dịch vụ giúp duy trì hoặc cải thiện khả năng vận động, giao tiếp, nhận thức, tự chăm sóc và nhìn. Với người cao tuổi, một sản phẩm chỉ phát huy tác dụng khi gia đình biết cách dùng, có nơi sửa chữa và có người hỗ trợ khi nhu cầu thay đổi.

Giường thông minh cần đi cùng quy trình chăm sóc

Giường thông minh cung cấp thông tin về hoạt động trên giường và phân bố áp lực để người chăm sóc tham khảo. Người nhận cảnh báo vẫn phải đối chiếu với tình trạng thực tế trước khi quyết định vào phòng, đổi tư thế hoặc gọi hỗ trợ.

Nhóm của Hsu đã thử nghiệm và điều chỉnh sản phẩm nhiều lần trước khi đưa vào môi trường sử dụng. Dữ liệu từ giường giúp sắp xếp thứ tự kiểm tra, nhưng không tự biến thành quyết định chăm sóc. Nếu người dùng phải mở quá nhiều màn hình, cảnh báo không nói rõ mức độ cần chú ý hoặc thiết bị đặt sai vị trí, sản phẩm sẽ nhanh chóng bị bỏ qua.

Khi thiết bị vào bệnh viện hoặc cơ sở chăm sóc, dữ liệu trên hệ thống phải khớp với người đang nằm ở từng giường. Nhân viên cũng cần biết ai chịu trách nhiệm sạc pin, cập nhật vị trí, xử lý lỗi và báo cho gia đình. Một hợp đồng chỉ ghi tính năng mà không ghi quy trình bảo trì sẽ để lại khoảng trống ngay tại nơi sản phẩm được kỳ vọng tạo ra hiệu quả.

Yeh-Liang Hsu chụp ảnh cùng người dẫn chương trình Giường thông minh ghi nhận hoạt động và phân bố áp lực để người chăm sóc tham khảo (ảnh minh họa)

Gia đình nên hỏi trước ai nhận thông báo, thông báo được lưu trong bao lâu, thiết bị hoạt động thế nào khi mất mạng và thời gian hỗ trợ kỹ thuật là bao lâu. Cũng cần xác định dữ liệu sức khỏe được xem bởi những ai. Những câu hỏi này liên quan trực tiếp đến khả năng sử dụng lâu dài, không phải phần phụ sau khi mua hàng.

Khi ý tưởng ban đầu không phù hợp

Phản hồi từ nơi sử dụng thường làm thay đổi hướng phát triển của một sản phẩm. Nhóm của Hsu từng nghĩ đến việc dùng thảm điện tử để phát hiện té ngã, sau đó chuyển sang thiết kế thảm tương tác cho hoạt động vận động, nhận thức và giao tiếp.

Thiết kế thảm điện tử chuyển từ phát hiện té ngã sang trò chơi tương tác về vận động và nhận thức (ảnh minh họa)

Trường hợp này cho thấy một thiết bị không nhất thiết thất bại chỉ vì ý tưởng ban đầu không đi đến sản phẩm. Tuy nhiên, đổi mục tiêu cũng đòi hỏi kiểm tra lại người dùng, môi trường, yêu cầu an toàn và cách đánh giá kết quả.

Hsu cũng phân biệt giữa mua được thiết bị và đưa thiết bị vào vận hành. Một cơ sở vẫn có thể nhận hỗ trợ hoặc hoàn tất thủ tục mua sắm nhưng không dùng đều nếu pin hết, phần mềm lỗi, nhân viên chưa được hướng dẫn hoặc cảnh báo không phù hợp với ca trực. Với doanh nghiệp, sản phẩm vì thế phải đi cùng lắp đặt, đào tạo, bảo trì và hỗ trợ sau bán hàng.

Tại Việt Nam thì sao

Ở Việt Nam, câu hỏi đầu tiên không nên là gia đình có mua được giường thông minh hay không, mà là thiết bị sẽ nối vào mô hình chăm sóc nào. Luật Người cao tuổi số 39/2009/QH12 xác định người cao tuổi là công dân từ đủ 60 tuổi và đặt trách nhiệm phụng dưỡng, chăm sóc lên gia đình, Nhà nước và xã hội. Luật cũng ghi nhận cơ sở chăm sóc người cao tuổi cung cấp chăm sóc, nuôi dưỡng, tư vấn hoặc hỗ trợ những điều kiện cần thiết khác.

Điểm này làm thay đổi cách đánh giá công nghệ. Một thiết bị dùng tại nhà cần trả lời được ai là người theo dõi cảnh báo, trong khi thiết bị tại cơ sở chăm sóc phải gắn với ca trực, hồ sơ của từng người và quy trình bàn giao. Gia đình có người cao tuổi sống một mình thường cần cảnh báo đơn giản gửi cho một người thân; cơ sở tập trung lại cần phân quyền, nhật ký xử lý và phương án khi nhân viên không có mặt bên giường.

Luật Người cao tuổi cũng quy định trường hợp người có nghĩa vụ phụng dưỡng không có điều kiện trực tiếp chăm sóc thì được ủy nhiệm cho cá nhân hoặc tổ chức cung cấp dịch vụ, với sự đồng ý của người cao tuổi và thông qua hợp đồng dịch vụ. Vì vậy, khi hỏi một nhà cung cấp tại Việt Nam, gia đình nên yêu cầu ghi rõ phạm vi chăm sóc, cách thiết bị hỗ trợ nhân viên, ai xử lý cảnh báo và trách nhiệm khi hệ thống ngừng hoạt động. Tính năng hiển thị trên ứng dụng không thay thế các điều khoản này.

Về chính sách, bài viết của Cổng thông tin chuyên ngành thuộc Bộ Y tế về Quyết định 1116/QĐ-TTg cho biết chương trình chăm sóc người cao tuổi đặt mục tiêu củng cố chăm sóc sức khỏe ban đầu, phát triển mô hình chăm sóc sức khỏe dài hạn và đào tạo người làm công tác chăm sóc. Đây là căn cứ để theo dõi hướng chính sách, nhưng không phải bảng giá hoặc giấy xác nhận rằng một mẫu giường cụ thể được hỗ trợ.

Hiện chưa có cơ sở để nêu một mức giá chung cho giường thông minh tại Việt Nam. Giá chào bán, nếu có, phụ thuộc vào loại cảm biến, phần mềm, số giường, lắp đặt, bảo trì và mức độ kết nối với hệ thống của cơ sở. Gia đình nên xin báo giá tách riêng từng khoản, hỏi thời hạn bảo hành và yêu cầu mô tả quy trình khi cảm biến báo sai. Với trường hợp cần hỗ trợ công, nên bắt đầu từ Ủy ban nhân dân cấp xã hoặc cơ sở y tế và chăm sóc người cao tuổi tại địa phương để hỏi chương trình đang áp dụng, thay vì mặc định mọi thiết bị đều thuộc diện trợ cấp.

WHO khuyến nghị người dùng và gia đình tham gia trong toàn bộ quá trình tiếp cận công nghệ hỗ trợ, từ xác định nhu cầu đến sử dụng và đánh giá. Cách áp dụng ở Việt Nam nên bắt đầu bằng một tình huống cụ thể: người cao tuổi thường rời giường ban đêm, người chăm sóc bỏ lỡ cảnh báo, hay nhân viên mất nhiều thời gian kiểm tra từng phòng. Nếu chưa xác định được vấn đề này, việc mua thêm cảm biến chỉ làm tăng chi phí và dữ liệu phải xử lý.

Tính đến thời điểm bài viết được thực hiện, chúng tôi chưa tìm thấy văn bản chính thức của cơ quan chức năng Việt Nam đưa ra số liệu so sánh về mức độ sử dụng giường thông minh trong chăm sóc người cao tuổi. Do đó, người mua nên xem đây là một công cụ cần thử nghiệm trong quy trình thực tế, không phải bằng chứng thay thế cho nhân viên chăm sóc hoặc một cam kết về kết quả.

Đánh giá khả năng sử dụng trước khi mua

Chi phí chỉ là một phần của khả năng tiếp cận. Gia đình và cơ sở chăm sóc cần tính cả lắp đặt, vật tư thay thế, sửa chữa, đào tạo, lưu trữ dữ liệu và thời gian nhân viên xử lý cảnh báo.

Trước khi ký hợp đồng, hãy yêu cầu nhà cung cấp trình bày một ca sử dụng đầy đủ: cảnh báo phát sinh ở đâu, ai nhận, ai xác minh, hành động tiếp theo được ghi nhận thế nào và lỗi được báo cho ai. Nếu người cao tuổi không hiểu giao diện hoặc người chăm sóc phải thay đổi quá nhiều thao tác, thiết bị chưa phù hợp dù thông số kỹ thuật có vẻ tốt.

Phản hồi của người sử dụng cũng cần được ghi lại sau giai đoạn thử nghiệm. Một sản phẩm tốt hơn không nhất thiết là sản phẩm có nhiều chức năng hơn; đó là sản phẩm giúp người chăm sóc xử lý đúng một khó khăn với ít trở ngại hơn.

Câu hỏi thường gặp

Hãy bắt đầu bằng nhu cầu của người cao tuổi và quy trình của người chăm sóc, sau đó mới so sánh thiết bị, dịch vụ và chi phí.

Giường thông minh có thay thế việc kiểm tra tại chỗ không?

Không. Thiết bị cung cấp dữ liệu về hoạt động hoặc áp lực trên giường. Người chăm sóc vẫn phải kiểm tra tình trạng thực tế và quyết định bước tiếp theo.

Gia đình nên hỏi nhà cung cấp những gì?

Nên hỏi thiết bị giải quyết khó khăn nào, ai nhận cảnh báo, dữ liệu được bảo vệ ra sao, ai bảo trì, thời gian xử lý lỗi và tổng chi phí trong suốt thời gian sử dụng.

Mua được thiết bị có nghĩa là đã triển khai thành công?

Chưa chắc. Kết quả còn phụ thuộc vào việc người cao tuổi và người chăm sóc có dùng đều không, cảnh báo có phù hợp với quy trình không và dịch vụ hỗ trợ có hoạt động không.

Công nghệ này chỉ phục vụ người cao tuổi?

Không. Người chăm sóc cũng nhận lợi ích từ thông tin và công cụ hỗ trợ. Mức độ phù hợp phải được đánh giá theo tình huống chăm sóc cụ thể.

Ngoài giá mua, cần tính khoản nào?

Cần tính lắp đặt, đào tạo, kết nối, pin hoặc vật tư tiêu hao, bảo trì, sửa chữa, lưu trữ dữ liệu và phí dịch vụ nếu có.