Chọn enzyme tiêu hóa nên bắt đầu từ món ăn gây khó chịu, sau đó mới xem loại enzyme, hoạt tính, pH, dạng bào chế và thời điểm dùng. Nhiều enzyme hơn không đồng nghĩa với hiệu quả cao hơn.

Đối chiếu enzyme với thực phẩm trước khi nhìn con số

Lactase liên quan đến lactose trong sữa. Alpha-galactosidase liên quan đến một số carbohydrate lên men trong các món đậu. Amylase, protease và lipase lần lượt tham gia phân giải tinh bột, protein và chất béo. Vì vậy, tên enzyme phải được đọc cùng bữa ăn, thay vì chỉ nhìn số lượng thành phần trên mặt trước hộp.

Đầy bụng sau một lần uống sữa hoặc ăn đậu chưa đủ để kết luận cơ thể thiếu enzyme. Người dùng có thể ghi lại món ăn, khẩu phần và thời điểm xuất hiện triệu chứng trong vài ngày để trao đổi với nhân viên y tế. Nhiều nguyên nhân khác cũng gây đầy bụng, đau bụng hoặc thay đổi đi tiêu.

HUT, FIP, DU và ALU không phải cùng một thước đo

Đơn vị hoạt tính mô tả mức phản ứng của enzyme trong điều kiện thử nghiệm nhất định, không phải khối lượng hoạt chất đơn thuần. Nhãn nên ghi rõ tên enzyme, hoạt tính mỗi khẩu phần và cách đo. Sản phẩm chỉ ghi số miligam mà không ghi hoạt tính sẽ khó được đối chiếu về mặt chức năng.

International Pharmaceutical Federation giải thích rằng hoạt tính enzyme phụ thuộc chất nền, nhiệt độ, pH và quy trình thử nghiệm. Vì vậy, HUT, FIP, DU, ALU và GalU không nên được xếp hạng trực tiếp bằng cách so số. Chỉ nên so các sản phẩm có cùng enzyme và cùng cách biểu thị hoạt tính.

Food Chemicals Codex của United States Pharmacopeia là một nguồn tham chiếu về chế phẩm enzyme. Nguồn này không biến mọi nhãn hàng thành sản phẩm tương đương, cũng không thay thế việc đọc hướng dẫn sử dụng.

pH, dạng bào chế và thời điểm dùng

Enzyme hoạt động trong những điều kiện hóa học nhất định. Môi trường dạ dày và ruột non khác nhau, còn viên nén, viên nang hoặc lớp bao có thể làm thay đổi thời điểm hoạt chất được giải phóng. Nghiên cứu so sánh ba chế phẩm enzyme tụy trong phòng thí nghiệm ghi nhận khác biệt về độ hòa tan, giải phóng enzyme và độ bền acid giữa các chế phẩm.

Nếu sản phẩm hướng đến việc hỗ trợ phân giải món ăn đang dùng, cách dùng thường được ghi ở thời điểm trước bữa hoặc cùng bữa. Hướng dẫn trên nhãn hoặc chỉ định của bác sĩ, dược sĩ có ưu tiên cao hơn suy đoán từ quảng cáo. Không nên tự tăng số viên chỉ vì quên dùng ở bữa trước.

Các nhóm sữa, đậu, tinh bột, protein và chất béo được ghép với enzyme tiêu hóa tương ứng

Một câu trong tư liệu cổ về ăn uống có tiết chế thường được dùng để nói về nếp sống. Đây là quan niệm lịch sử, không phải bằng chứng cho tác dụng của sản phẩm enzyme. Ăn chậm, chú ý khẩu phần và ghi lại món gây khó chịu có giá trị thực hành riêng, nhưng không thay thế đánh giá nguyên nhân khi triệu chứng kéo dài.

Những nghiên cứu hiện có cho thấy gì?

Bằng chứng dễ đối chiếu nhất hiện tập trung vào lactase trong bữa có lactose và alpha-galactosidase trong bữa có carbohydrate lên men từ đậu. Các kết quả này không tự động áp dụng cho mọi loại đầy bụng hoặc mọi công thức đa enzyme.

Trong thử nghiệm chéo gồm 47 người lớn không dung nạp lactose, nghiên cứu đăng trên JGH Open ghi nhận nhóm dùng lactase có điểm triệu chứng và lượng hydrogen trong hơi thở thấp hơn khi so với giả dược. Kết quả này phù hợp với bữa có lactose và nhóm người đã được xác định không dung nạp lactose; không đủ để kết luận mọi người bị đầy bụng đều cần lactase.

Một thử nghiệm ở 8 người khỏe mạnh dùng bữa có đậu ghi nhận liều alpha-galactosidase cao hơn làm giảm hydrogen trong hơi thở và mức đầy hơi trong điều kiện thử nghiệm. Bài nghiên cứu về alpha-galactosidase có cỡ mẫu nhỏ và dùng một bữa ăn cụ thể, nên không thể mở rộng thành khuyến nghị cho mọi người.

Nghiên cứu năm 2023 trên 120 người trưởng thành mắc chứng khó tiêu chức năng dùng một công thức đa enzyme từ nấm trong hai tháng ghi nhận thay đổi ở một số chỉ số triệu chứng và chất lượng sống. Tóm tắt thử nghiệm ngẫu nhiên có đối chứng chỉ áp dụng cho công thức và điều kiện nghiên cứu đó, không đại diện cho toàn bộ sản phẩm đa enzyme.

Những giới hạn không nên bỏ qua

Thử nghiệm trên người khác nhau về công thức, khẩu phần, liều, thời gian theo dõi và tiêu chí đo. Kết quả trong phòng thí nghiệm không cho biết chắc cảm giác sau ăn của từng người. Một nghiên cứu đơn lẻ cũng không đủ để xếp hạng các nhãn hàng.

Thử nghiệm alpha-galactosidase ở người mắc hội chứng ruột kích thích không ghi nhận ưu thế rõ ràng của sản phẩm so với giả dược ở các chỉ số sau bữa ăn. Nghiên cứu chéo có đối chứng ở nhóm hội chứng ruột kích thích cho thấy kết quả của bữa đậu ở người khỏe mạnh không thể dùng trực tiếp để suy ra điều trị hội chứng ruột kích thích.

Bốn điều kiện nghiên cứu gồm công thức, người tham gia, bữa thử nghiệm và chỉ số đo được đặt cạnh nhau

Ai cần hỏi nhân viên y tế trước?

Người mang thai hoặc cho con bú, người từng dị ứng với dứa, đu đủ hay thành phần enzyme, người đang dùng thuốc chống đông hoặc chống kết tập tiểu cầu, và người có bệnh tuyến tụy nên hỏi bác sĩ hoặc dược sĩ trước khi dùng.

National Center for Complementary and Integrative Health nêu rằng dữ liệu an toàn của bromelain đường uống trong thai kỳ và thời kỳ cho con bú còn hạn chế. Thành phần có nguồn gốc tự nhiên vẫn có thể gây dị ứng hoặc tương tác với thuốc; không nên dùng chữ “tự nhiên” làm căn cứ duy nhất để đánh giá rủi ro.

Người có suy tụy ngoại tiết cần được đánh giá y tế. NIDDK mô tả liệu pháp thay thế enzyme tụy là một phần của điều trị cần được hướng dẫn. Thực phẩm bảo vệ sức khỏe không thay thế chế phẩm kê đơn và người có bệnh tuyến tụy không nên tự điều chỉnh cách dùng.

Khi nào cần đi khám?

Cần sớm tìm trợ giúp y tế nếu khó chịu kéo dài hoặc nặng lên, kèm sụt cân, đi ngoài ra máu, phân đen, nôn, sốt, nuốt khó hoặc đau bụng dữ dội. Nếu triệu chứng đánh thức người bệnh vào ban đêm hoặc làm giảm khả năng ăn uống, nên ghi lại món ăn, khẩu phần và thời điểm xuất hiện để trao đổi khi đi khám.

Tại Việt Nam thì sao

Ở Việt Nam, sản phẩm enzyme tiêu hóa có thể được giới thiệu dưới nhiều cách gọi như enzyme tiêu hóa, men tiêu hóa hoặc thực phẩm bảo vệ sức khỏe có bổ sung enzyme. Tên gọi trên quảng cáo không đủ để xác định sản phẩm thuộc nhóm nào. Người mua cần đọc tên phân loại trên nhãn, thành phần định lượng, hướng dẫn sử dụng, hạn dùng, đơn vị chịu trách nhiệm và số tiếp nhận đăng ký bản công bố sản phẩm nếu sản phẩm được bán dưới nhóm thực phẩm bảo vệ sức khỏe.

Cục An toàn thực phẩm thuộc Bộ Y tế Việt Nam nêu rằng thông tin về sản phẩm đã được cấp giấy tiếp nhận đăng ký bản công bố và giấy xác nhận nội dung quảng cáo được công khai để người dân tra cứu. Trang này cũng hướng dẫn kiểm tra tên sản phẩm, ngày sản xuất, hạn sử dụng, thành phần, cách dùng, cảnh báo nguy cơ, cơ sở chịu trách nhiệm và cơ sở sản xuất. Đây là những điểm thực tế hơn việc chỉ nhìn số “21 enzyme” hoặc hình ảnh người nổi tiếng trên bao bì.

Người mua có thể mở cổng tra cứu hồ sơ quảng cáo của Cục An toàn thực phẩm để tìm tên doanh nghiệp hoặc tên sản phẩm. Kết quả tra cứu hồ sơ quảng cáo không phải là chứng nhận rằng sản phẩm phù hợp với mọi người, cũng không phải bằng chứng cho hiệu quả điều trị. Nó giúp kiểm tra liệu tên sản phẩm và nội dung quảng cáo có xuất hiện trong hệ thống công khai hay không.

Về quy định, Cục An toàn thực phẩm vẫn công khai thủ tục liên quan đến xác nhận nội dung quảng cáo thực phẩm bảo vệ sức khỏe. Nghị định 15/2018/NĐ-CP là một văn bản được cơ quan này dẫn trong hướng dẫn về an toàn thực phẩm. Người đọc không nên lấy một câu quảng cáo làm căn cứ để suy ra sản phẩm chữa được đau bụng, viêm dạ dày, hội chứng ruột kích thích hoặc suy tụy. Nếu quảng cáo hứa hẹn khỏi bệnh, thay thế thuốc, giảm cân nhanh hoặc dùng hình ảnh nhân viên y tế để bảo đảm hiệu quả, đó là dấu hiệu cần kiểm tra lại bằng nguồn chính thức.

Giá bán tại Việt Nam thay đổi theo xuất xứ, số lượng thành phần, dạng viên hay bột, quy cách hộp, kênh bán và hồ sơ nhập khẩu. Tính đến thời điểm bài viết được thực hiện, chúng tôi chưa tìm thấy bảng giá chính thức trên toàn quốc cho enzyme tiêu hóa, nên không đưa ra một con số đại diện cho chợ, nhà thuốc, sàn thương mại điện tử và cửa hàng thực phẩm chức năng. Khi so sánh giá, nên quy đổi về giá mỗi khẩu phần rồi đối chiếu với lượng enzyme và đơn vị hoạt tính; không so giá mỗi hộp khi số khẩu phần khác nhau.

Mức độ sẵn có cũng không đồng đều. Một sản phẩm xuất hiện trên sàn thương mại điện tử chưa chắc đã có cùng nhãn phụ, nhà nhập khẩu hoặc hồ sơ với sản phẩm ở nhà thuốc. Người mua tại Việt Nam nên chụp lại nhãn trước khi thanh toán, hỏi nơi bán về số tiếp nhận đăng ký bản công bố nếu thuộc nhóm thực phẩm bảo vệ sức khỏe, và giữ hóa đơn nếu cần phản ánh. Nếu không tìm thấy thông tin phù hợp trên cổng chính thức, nên xem đó là giới hạn kiểm chứng chứ không tự kết luận sản phẩm giả hoặc an toàn.

Tính đến thời điểm bài viết được thực hiện, chúng tôi chưa tìm thấy dữ liệu Việt Nam đủ lớn để so sánh lactase, alpha-galactosidase hoặc công thức đa enzyme theo thương hiệu. Vì vậy, ví dụ ở Việt Nam nên dừng ở việc kiểm tra nhãn, hồ sơ công khai, giá tại điểm bán và khả năng truy xuất. Những dữ liệu này giúp người mua hiểu sản phẩm đang được bán như thế nào, nhưng không chứng minh sản phẩm sẽ giải quyết triệu chứng của từng người.

Câu hỏi thường gặp

Nên dùng enzyme tiêu hóa trước hay sau bữa ăn?

Đọc hướng dẫn trên nhãn và dùng theo thời điểm được ghi, thường là trước hoặc cùng bữa ăn tùy sản phẩm. Nếu đã được bác sĩ hoặc dược sĩ hướng dẫn, ưu tiên chỉ dẫn đó.

HUT, FIP, DU và ALU có thể so trực tiếp không?

Không. Trước hết cần xác định enzyme, đơn vị hoạt tính, điều kiện đo và lượng mỗi khẩu phần.

Enzyme càng nhiều loại càng tốt?

Không có cơ sở để kết luận như vậy. Tác dụng còn phụ thuộc loại enzyme, hoạt tính, pH, dạng bào chế, khẩu phần và tình trạng của người dùng.

Có bệnh tuyến tụy thì tự mua enzyme được không?

Không nên dùng thực phẩm bảo vệ sức khỏe để thay thế đánh giá và điều trị. Người có bệnh tuyến tụy cần hỏi bác sĩ về loại chế phẩm và cách dùng phù hợp.

Làm sao kiểm tra sản phẩm bán tại Việt Nam?

Đọc nhãn, lưu tên doanh nghiệp và số hồ sơ, sau đó tra cứu trên cổng thông tin của Cục An toàn thực phẩm. Giá bán và hồ sơ công khai không phải là bằng chứng về hiệu quả cho từng cá nhân.