Caffeine không tạo thêm năng lượng cho cơ thể. Chất này tạm thời chặn thụ thể adenosine, một chất tích lũy trong não khi con người thức lâu và góp phần tạo cảm giác buồn ngủ. Vì vậy, một ly cà phê giúp người uống tỉnh táo hơn trong một khoảng thời gian, nhưng không thay thế giấc ngủ.

Tổng quan đăng trên Frontiers in Psychiatry năm 2017 ghi nhận caffeine có trong cà phê, trà, chocolate, nước ngọt và nước tăng lực. Hàm lượng giữa các loại đồ uống khác nhau đáng kể, nên số ly không đủ để ước tính tổng lượng đã uống.

Khi nào cần đi khám ngay

Đau ngực, khó thở, ngất, co giật hoặc tim đập rất nhanh và không đều sau khi dùng một lượng lớn caffeine cần được xem là dấu hiệu cấp cứu. FDA cảnh báo caffeine tinh khiết hoặc cô đặc cao có liên quan đến nhịp tim nguy hiểm, co giật và tử vong; không tự xử trí bằng cách uống thêm nước tăng lực hay dùng sản phẩm chứa caffeine khác.

Người có bệnh tim mạch, rối loạn nhịp tim, mất ngủ kéo dài, đang mang thai, là trẻ em hoặc đang dùng thuốc kê đơn nên trao đổi với bác sĩ hoặc dược sĩ về lượng phù hợp. Nếu triệu chứng nhẹ như bồn chồn, buồn nôn, đau đầu hoặc run tay lặp lại sau khi uống, cần ghi lại sản phẩm và lượng đã dùng để cung cấp cho nhân viên y tế.

Đài Loan dùng nhãn ba màu như thế nào

Bộ Y tế và Phúc lợi Đài Loan là cơ quan quản lý y tế và an toàn thực phẩm của Đài Loan. Cơ quan này giải thích nhãn ba màu cho cà phê pha tại chỗ: xanh là dưới 100 mg, vàng là từ 100 đến 200 mg, đỏ là từ 200 mg trở lên trong một ly.

Nhãn này giúp người mua nhìn nhanh lượng caffeine của một ly trước khi uống. Nó không phải bảng quy đổi cố định cho mọi cửa hàng, vì giống hạt, cách rang, thời gian chiết xuất, máy pha và thể tích đều làm kết quả thay đổi. Một ly cùng tên ở hai cửa hàng vẫn chứa lượng caffeine khác nhau.

Đài Loan cũng yêu cầu đồ uống đóng gói có từ 20 mg caffeine trong 100 ml trở lên phải ghi lượng caffeine trên bao bì. Sản phẩm dưới ngưỡng này có cách ghi khác theo hướng dẫn của cơ quan quản lý. Quy tắc trên không có nghĩa mọi đồ uống pha tại quầy đều có cùng loại nhãn; người mua vẫn phải xem thông tin riêng của sản phẩm.

Ngưỡng tham khảo theo từng nhóm

FDA Hoa Kỳ nêu mốc 400 mg caffeine mỗi ngày cho phần lớn người lớn khỏe mạnh, còn Cơ quan An toàn Thực phẩm châu Âu (EFSA) ghi nhận mức 400 mg mỗi ngày không làm phát sinh lo ngại an toàn ở người lớn khỏe mạnh nói chung. Đây là mốc tham khảo cho toàn bộ nguồn caffeine trong ngày, không phải số lượng cà phê được phép uống thêm sau khi đã dùng trà, chocolate hoặc nước tăng lực.

EFSA dùng mốc thận trọng hơn là 200 mg mỗi ngày trong thai kỳ. Mốc này tính từ mọi nguồn. Một ly cà phê 300 ml đã chiếm phần lớn mức tham khảo trong một số công thức, nhưng không nên dùng thể tích ly để khẳng định hàm lượng nếu nhãn hoặc dữ liệu của cửa hàng không ghi rõ.

Với trẻ em và thanh thiếu niên, không nên lấy mốc của người lớn để tự suy ra khẩu phần. EFSA dùng mức liều đơn 3 mg trên mỗi kg cân nặng làm mức không gây lo ngại cho trẻ em trong đánh giá của cơ quan này, nhưng tình trạng sức khỏe, cân nặng, thuốc đang dùng và loại sản phẩm vẫn cần được xem xét. Trẻ có bệnh nền hoặc xuất hiện hồi hộp, run, nôn ói hay mất ngủ nên được người chăm sóc đưa đi đánh giá y tế.

Caffeine đạt nồng độ cao nhất trong máu sau một khoảng thời gian và được đào thải dần. Ở một số người, 100 mg dùng gần giờ ngủ đã ảnh hưởng đến thời lượng hoặc chất lượng giấc ngủ. Người nhận thấy mối liên hệ này nên chuyển lần uống cuối sớm hơn, thay vì tăng lượng caffeine để chống mệt.

Cà phê, trà sữa và nước tăng lực không thể tính bằng mắt

Hàm lượng caffeine của cà phê pha tại chỗ thường phụ thuộc vào số shot espresso, lượng nước và công thức của quán. Trà sữa phụ thuộc vào loại trà, độ đậm của nước trà và thời gian ủ. Nước tăng lực thường được bổ sung caffeine hoặc chứa nguồn caffeine từ guarana. Chocolate và một số thuốc cũng góp vào tổng lượng trong ngày.

Cà phê decaf không đồng nghĩa với không có caffeine. Mức còn lại tùy sản phẩm và quy trình. Người mang thai, người rất nhạy với caffeine hoặc người đang giảm dần lượng uống vẫn nên đọc nhãn thay vì xem decaf là sản phẩm bằng không.

Để tự kiểm tra, hãy ghi lại mọi đồ uống và thực phẩm có caffeine trong cùng một ngày, lấy số mg trên nhãn khi có, cộng các lần dùng và đối chiếu với nhóm của mình. Nếu không có số liệu, ghi rõ tên sản phẩm, thể tích, số shot hoặc loại trà để hỏi cửa hàng hay dược sĩ; đừng gán một con số cố định cho mọi ly cùng tên.

Tại Việt Nam thì sao

Người tiêu dùng ở Việt Nam thường gặp caffeine trong cà phê pha phin, cà phê máy, trà đóng chai, trà sữa, nước ngọt, nước tăng lực và chocolate. Tên gọi trên menu không cho biết chính xác số mg. Một ly “bạc xỉu”, “cà phê sữa” hoặc “trà sữa” thay đổi theo lượng cà phê, loại trà, đá, sữa và công thức của từng quán. Vì vậy, giá bán của một ly không phải là chỉ dấu để suy ra hàm lượng caffeine.

Về giá, các nguồn chính thức được kiểm tra không công bố một bảng giá toàn quốc gắn mỗi mức caffeine với một mức tiền. Giá tại Việt Nam thay đổi theo địa điểm, thương hiệu, kích cỡ, hình thức mua và chương trình bán hàng. Khi cần so sánh, nên ghi riêng giá, thể tích và lượng caffeine được công bố; nếu cửa hàng chỉ ghi “đậm”, “tỉnh táo” hoặc “năng lượng” mà không ghi số mg, dữ liệu đó chưa đủ để tính tổng lượng uống.

Về nhãn và quy định, cổng văn bản Chính phủ Việt Nam đang lưu Thông tư 35/2010/TT-BYT của Bộ Y tế, văn bản ban hành quy chuẩn kỹ thuật quốc gia đối với các sản phẩm đồ uống không cồn. Văn bản này là điểm bắt đầu để tra phạm vi của quy chuẩn và tình trạng áp dụng; nó không phải bảng hàm lượng caffeine cho từng thương hiệu cà phê pha tại quán.

Với đồ uống đóng gói, cần đọc tên sản phẩm, thể tích, bảng thành phần, thông tin dinh dưỡng và cảnh báo trên chính bao bì. Nếu nhãn không nêu caffeine nhưng sản phẩm có cà phê, trà, guarana hoặc thành phần kích thích, người mua không nên tự quy đổi từ một sản phẩm khác. Có thể hỏi nhà sản xuất bằng thông tin liên hệ in trên nhãn và lưu lại câu trả lời cùng số lô sản phẩm.

Về mức độ sẵn có, cà phê và trà phổ biến hơn các sản phẩm ghi rõ hàm lượng caffeine theo mg trên menu. Nước tăng lực và đồ uống đóng gói thường có bao bì để đối chiếu, nhưng mỗi nhãn hàng vẫn cần được xem riêng. Người mua tại cửa hàng tiện lợi, siêu thị hoặc sàn thương mại điện tử nên dùng ảnh mặt trước, bảng thành phần và thể tích của đúng sản phẩm; không lấy ảnh quảng cáo của một quy cách khác làm căn cứ.

Khi cần kiểm tra quy định, hãy bắt đầu từ Cổng thông tin văn bản Chính phủ, trang của Bộ Y tế và thông tin liên hệ của cơ quan an toàn thực phẩm địa phương. Cần ghi lại tên văn bản, ngày ban hành, sản phẩm thuộc phạm vi nào và trang web đang dùng là bản hiện hành hay bản lưu trữ. Không nên kết luận rằng một quy định áp dụng cho cà phê pha tại chỗ chỉ vì nó áp dụng cho đồ uống đóng gói.

Ví dụ, một người uống cà phê phin buổi sáng, trà sữa buổi chiều và nước tăng lực sau ca làm cần cộng cả ba nguồn. Nếu hai sản phẩm không công bố mg caffeine, kết quả chỉ nên ghi là “chưa đủ dữ liệu”, không nên tự gán mỗi ly 100 mg. Cách ghi này đặc biệt quan trọng với người lao động làm ca, thai phụ và người dùng thuốc vì họ thường muốn điều chỉnh lượng uống dựa trên tổng cả ngày.

Tính đến thời điểm bài viết được thực hiện, chúng tôi chưa tìm thấy dữ liệu chính thức của Việt Nam lập bảng giá, mức sẵn có hoặc ngưỡng caffeine riêng cho từng loại cà phê pha tại quán trên toàn quốc. Các thông tin cần kiểm tra là văn bản quy chuẩn trên cổng Chính phủ, thông tin trên bao bì và dữ liệu do nhà sản xuất hoặc cửa hàng cung cấp. Nếu nguồn chính thức chưa ghi rõ, khoảng trống đó cần được giữ nguyên thay vì dùng một con số ước đoán.

Phụ thuộc caffeine khác với nghiện

Cơ thể thích nghi với việc dùng caffeine đều đặn. Khi dừng đột ngột, một số người bị đau đầu, mệt, khó tập trung hoặc thay đổi tâm trạng. Đây là biểu hiện của sự phụ thuộc và triệu chứng cai, không tự động đồng nghĩa với nghiện theo nghĩa lâm sàng.

Nếu muốn giảm lượng uống, nên ghi tổng lượng hiện tại rồi giảm từng bước, thay vì tự đặt một lịch cứng cho tất cả mọi người. Người mang thai, trẻ em, người bệnh mạn tính và người dùng thuốc cần trao đổi với bác sĩ hoặc dược sĩ trước khi thay đổi thói quen uống.

Giới hạn của các con số

Các mốc 400 mg và 200 mg đến từ đánh giá ở những nhóm dân số và bối cảnh khác nhau. Chúng không bảo đảm mọi người sẽ có cùng phản ứng. Giấc ngủ, cân nặng, bệnh nền, thuốc, thai kỳ, thời điểm uống và nguồn caffeine đều làm mức chịu đựng thay đổi.

Nhãn ba màu của Đài Loan là công cụ đọc nhanh cho cà phê pha tại chỗ, không phải giấy chứng nhận một ngày uống bao nhiêu ly là an toàn. Ở Việt Nam, cách kiểm tra đáng tin hơn là cộng số mg được công bố từ đúng sản phẩm; khi thiếu dữ liệu, cần hỏi nhà sản xuất hoặc cơ quan chuyên môn thay vì dùng bảng truyền miệng.

Câu hỏi thường gặp

Uống một ly cà phê có luôn dưới 200 mg caffeine không?
Không. Hàm lượng thay đổi theo hạt, cách pha, số shot và thể tích. Chỉ nhãn hoặc dữ liệu của đúng sản phẩm mới cho phép ước tính tốt hơn.

Thai phụ có phải ngừng hoàn toàn cà phê không?
Các nguồn tham khảo không yêu cầu mọi thai phụ phải ngừng hoàn toàn, nhưng EFSA dùng mốc 200 mg caffeine mỗi ngày từ mọi nguồn. Nếu có bệnh nền hoặc được bác sĩ dặn khác, hướng dẫn cá nhân đó được ưu tiên.

Decaf có bằng không?
Không nhất thiết. Decaf vẫn còn một lượng caffeine nhỏ, nên người rất nhạy cảm vẫn cần xem thông tin sản phẩm.

Ở Việt Nam nên xem thông tin nào trước khi mua?
Hãy xem thể tích, lượng caffeine nếu có, thành phần, số lô và thông tin liên hệ của nhà sản xuất. Với đồ uống pha tại quán, hỏi trực tiếp lượng caffeine hoặc số shot; nếu không có dữ liệu, hãy ghi nhận là chưa xác định.