Một phần mềm gắn nhãn trí tuệ nhân tạo (artificial intelligence, AI) chưa mặc nhiên trở thành thiết bị y tế tại Đài Loan. Cục Quản lý Thực phẩm và Dược phẩm Đài Loan (TFDA) là cơ quan quản lý thực phẩm, dược phẩm và thiết bị y tế tại Đài Loan. Hướng dẫn của TFDA yêu cầu đánh giá chức năng, mục đích, cách dùng và nguyên lý hoạt động của phần mềm. Tên công nghệ không thay thế đánh giá về tác động của đầu ra và nguy cơ đối với người bệnh.

Ứng dụng ghi bước chân đi theo lộ trình khác phần mềm đánh dấu tổn thương trên ảnh y khoa. Sự khác biệt nằm ở sản phẩm làm gì, phục vụ ai và kết quả được dùng ở khâu nào. Bài viết này tách bốn điểm cần kiểm tra: thuộc tính sản phẩm, loại đầu ra, bằng chứng hiệu năng và quản lý vòng đời. Khâu triển khai trong bệnh viện được phân tích riêng trong bài năm bước nghiệm thu AI y tế trước khi vận hành.

Máy tính bảng hiển thị chức năng của ứng dụng sức khỏe và phần mềm y tế (ảnh minh họa)

Hai tầng quyết định trước khi xét đến thuật toán

Tầng đầu tiên xác định phần mềm có thuộc phạm vi thiết bị y tế tại Đài Loan hay không. Hướng dẫn của TFDA dùng khái niệm phần mềm y tế cho hệ thống xử lý tình trạng sức khỏe, thông số sinh lý hoặc hồ sơ y khoa. Phạm vi sử dụng gồm cơ sở y tế, nhà ở và chăm sóc từ xa. Tuy vậy, không phải mọi phần mềm trong phạm vi rộng này đều bị quản lý như thiết bị y tế.

Tầng thứ hai xem đầu ra ảnh hưởng thế nào đến chẩn đoán, điều trị hoặc an toàn người bệnh. Cơ quan quản lý còn xét mức đóng góp cho quyết định chuyên môn và hậu quả nếu kết quả sai. Phần mềm độc lập (stand-alone software) hoặc ứng dụng trên điện thoại không được miễn chỉ vì không gắn trong một máy vật lý.

Tình huống sản phẩm Hướng đánh giá tại Đài Loan Thông tin cần đối chiếu
Ghi, hiển thị hoặc truyền bước chân, cân nặng và số đo sức khỏe hằng ngày Ví dụ sức khỏe thông thường có thể nằm ngoài phạm vi thiết bị y tế Sản phẩm có tuyên bố chẩn đoán, điều trị hoặc xử lý dữ liệu từ thiết bị y tế hay không
Phân tích ảnh, kết quả xét nghiệm hoặc thông số sinh lý để hỗ trợ quyết định chuyên môn Cần đánh giá theo lộ trình phần mềm thiết bị y tế Mục đích sử dụng, nhóm bệnh nhân, dữ liệu đầu vào, đầu ra và hậu quả của sai sót
Phần mềm chạy độc lập hoặc được tích hợp trong thiết bị khác Hình thức phân phối không quyết định thuộc tính quản lý Chức năng thực tế, tuyên bố của nhà sản xuất và mức nguy cơ

Ranh giới thay đổi khi cùng một ứng dụng chuyển từ lưu số đo sang diễn giải dữ liệu cho mục đích y tế. Tên gọi “sức khỏe” trên cửa hàng ứng dụng cũng không đủ để kết luận. TFDA nêu rõ hướng dẫn chỉ hỗ trợ đánh giá ban đầu và sản phẩm chưa rõ thuộc tính phải được xem xét theo từng trường hợp.

Ảnh y khoa và giao diện AI hỗ trợ phát hiện vùng nghi ngờ (ảnh minh họa)

CADe và CADx khác nhau ở đầu ra

Phát hiện với sự hỗ trợ của máy tính (computer-assisted detection, CADe) trích xuất đặc trưng từ ảnh hoặc dữ liệu lâm sàng. Phần mềm đánh dấu vị trí nghi ngờ để nhân viên y tế xem lại. Chẩn đoán với sự hỗ trợ của máy tính (computer-assisted diagnosis, CADx) đưa ra kết quả định lượng, phân loại hoặc đánh giá nguy cơ. Hướng dẫn kỹ thuật của TFDA định nghĩa CADe và CADx theo đầu vào, cách xử lý và dạng thông tin hỗ trợ chuyên môn.

Quy trình thường bắt đầu bằng ảnh y khoa, kết quả xét nghiệm, thông số sinh lý, đặc trưng di truyền hoặc điện tâm đồ. Phần tiền xử lý chuẩn hóa định dạng và kiểm tra chất lượng. Mô hình sau đó tìm đặc trưng rồi trả lại vị trí, điểm số hoặc nhóm phân loại. Loại thuật toán chỉ là một phần trong mô tả kỹ thuật, không tự quyết định loại thiết bị.

Dữ liệu phát triển phải được tách khỏi dữ liệu dùng để đánh giá cuối cùng. TFDA yêu cầu dữ liệu huấn luyện không xuất hiện trong tập thử. Hồ sơ phải mô tả nguồn, tiêu chí chọn mẫu, phân bố bệnh nhân, cơ sở thu thập cùng số ca. Mối liên hệ giữa dữ liệu thử với nhóm bệnh nhân và thiết bị dự kiến sử dụng cũng cần được giải thích. Nếu mẫu không đại diện, điểm số khó áp dụng cho môi trường thật.

Một con số độ chính xác không mô tả hết hiệu năng. Hướng dẫn liệt kê độ nhạy, độ đặc hiệu, khả năng khái quát, phép thử với dữ liệu hiếm, độ lặp lại và độ tái lập. Chỉ số phải gắn với mục đích sử dụng và hậu quả của âm tính giả hoặc dương tính giả. Công cụ sàng lọc và công cụ hỗ trợ đọc lần hai vì thế không dùng chung một kết luận chỉ dựa trên điểm tổng.

Nhóm phần mềm Đầu vào thường gặp Dạng đầu ra
CADe Ảnh y khoa, kết quả xét nghiệm, thông số sinh lý hoặc điện tâm đồ Vị trí nghi ngờ, bất thường hoặc tín hiệu cần xem lại
CADx Ảnh và dữ liệu lâm sàng liên quan Định lượng, phân loại, mức độ hoặc thông tin hỗ trợ đánh giá nguy cơ
Phần mềm sức khỏe thông thường Số đo và nhật ký sinh hoạt hằng ngày Lưu, hiển thị, truyền dữ liệu hoặc nhắc lịch sinh hoạt
Nhóm y tế đối chiếu dữ liệu thử và kết quả kiểm chứng của phần mềm AI (ảnh minh họa)

Phần mềm độc lập vẫn đi theo mức rủi ro

Một ứng dụng chỉ ghi chế độ ăn, vận động hoặc giấc ngủ được TFDA dùng làm ví dụ về quản lý sức khỏe thông thường. Ranh giới đổi khi phần mềm xử lý dữ liệu do thiết bị y tế tạo ra hoặc hỗ trợ chẩn đoán và điều trị. Tuyên bố trên nhãn, hướng dẫn sử dụng và đầu ra thực tế phải thống nhất. Một tính năng mới cũng có khả năng làm thay đổi đánh giá ban đầu.

Hệ thống thông tin bệnh viện và hồ sơ điện tử có ranh giới tương tự. Công cụ lưu trữ, hiển thị và cung cấp dữ liệu cho nhân viên y tế tham khảo chưa mặc nhiên là thiết bị y tế. Nếu chức năng thay thế quyết định chuyên môn, thuộc tính quản lý phải được xem lại. Trọng tâm vẫn là vai trò của phần mềm trong quy trình, không phải nơi nó được cài đặt.

Ngày 14 tháng 8 năm 2025, TFDA công bố bản sửa hướng dẫn kỹ thuật cho CADe và CADx dùng AI hoặc máy học. Tài liệu hiện hành áp dụng cho thiết bị loại II và III, dù phần mềm đứng độc lập hay nằm trong thiết bị khác. Phạm vi đó không bao quát mọi công cụ AI được bệnh viện sử dụng. Hướng dẫn phân loại phần mềm vẫn là điểm vào để xác định sản phẩm có thuộc thiết bị y tế hay không.

Phân loại chỉ xác định lộ trình hồ sơ, chưa giải quyết các thay đổi sau khi sản phẩm được phê duyệt. Kế hoạch kiểm soát thay đổi định trước (Predetermined Change Control Plan, PCCP) xử lý các thay đổi đã dự kiến. Phiên bản mới, dữ liệu đầu vào mới hoặc nhóm bệnh nhân mở rộng đều cần được quản lý riêng. Bài ranh giới PCCP cho cập nhật AI trong thiết bị y tế phân tích phần thay đổi mô hình tại Đài Loan.

Hồ sơ đăng ký phải nối sản phẩm với bằng chứng

Hồ sơ kỹ thuật trước hết phải mô tả sản phẩm và mục đích sử dụng. Nội dung gồm người sử dụng dự kiến, nhóm bệnh nhân, môi trường, đầu vào, đầu ra và vị trí trong quy trình y tế. Kiến trúc phần mềm cần chỉ ra mô hình, phần tiền xử lý và cách kết quả được đưa tới giao diện. Mô tả chung như “hỗ trợ nhân viên y tế” chưa đủ để xác định nguy cơ.

Nhóm dữ liệu là phần thứ hai. Hồ sơ phải phân biệt dữ liệu huấn luyện, dữ liệu dùng điều chỉnh và tập thử độc lập. Nguồn thu thập, thiết bị tạo dữ liệu, tiêu chí chọn mẫu, cách gắn nhãn và chuẩn tham chiếu đều ảnh hưởng đến kết quả. Phân bố theo tuổi, giới và tình trạng bệnh giúp nhận ra nhóm còn thiếu bằng chứng.

Nhóm hiệu năng là phần thứ ba. Kết quả cần nêu chỉ số chính, chỉ số phụ và phương pháp thống kê được xác định trước. Đánh giá theo phân nhóm giúp nhận ra sai số tập trung ở đâu. Kiểm chứng từ cơ sở hoặc thiết bị khác cho biết hiệu năng thay đổi ra sao theo bối cảnh.

Nhóm vận hành hoàn tất mối nối giữa hồ sơ và bệnh viện. Tài liệu cần nêu phiên bản, chất lượng đầu vào và giới hạn đã biết. Phần còn lại mô tả cách nhân viên y tế xem kết quả và xử lý khi hệ thống ngừng hoạt động. Những mục này không biến giấy phép thành bảo đảm cho mọi cơ sở. Chúng tạo cơ sở để bệnh viện đối chiếu sản phẩm với môi trường dự kiến.

Quy trình đăng ký và kiểm chứng lâm sàng cho thiết bị y tế AI tại Đài Loan (ảnh minh họa)

Đài Loan đang nối phân loại với quản lý vòng đời

Ngày 4 tháng 6 năm 2026, TFDA ban hành 10 nguyên tắc thực hành tốt về máy học cho thiết bị y tế AI. Bộ nguyên tắc mang tên tiếng Anh Good Machine Learning Practice (GMLP). Phạm vi trải từ thiết kế và chất lượng phần mềm đến dữ liệu đại diện cùng giám sát sau lưu hành. Tài liệu yêu cầu đánh giá khả năng áp dụng tại Đài Loan khi mô hình dùng dữ liệu từ nơi khác. Kiểm chứng bên ngoài phải tương xứng với rủi ro và kết quả cần được xem theo các phân nhóm liên quan.

Bộ Y tế và Phúc lợi Đài Loan là cơ quan trung ương phụ trách y tế và phúc lợi tại Đài Loan. Cơ quan này hỗ trợ Trung tâm Xác minh và Thẩm định AI Lâm sàng Đài Loan để tổ chức kiểm chứng giữa các bệnh viện. Trung tâm mô tả mạng lưới bệnh viện nhiều cấp và hai cách kiểm chứng bằng dữ liệu tập trung hoặc học liên kết. Hạ tầng hồ sơ dùng Fast Healthcare Interoperability Resources (FHIR, tiêu chuẩn trao đổi dữ liệu y tế điện tử). Mục tiêu là xem hiệu năng có giữ được ở môi trường khác nơi phát triển hay không.

Danh mục TFDA bao quát thiết bị ứng dụng AI hoặc máy học được phê duyệt từ năm 2020 đến năm 2025. Trang được cập nhật ngày 22 tháng 6 năm 2026 với tệp phiên bản tháng 6 năm 2026. Danh mục cho biết một sản phẩm từng nằm trong nhóm được phê duyệt tại Đài Loan. Tình trạng hiện tại, phạm vi sử dụng và phiên bản vẫn phải đối chiếu với hồ sơ sản phẩm mới nhất.

AI tạo sinh trong bệnh viện còn có một lớp quản trị riêng. Hướng dẫn ngày 29 tháng 5 năm 2026 nêu chức năng liên quan thiết bị y tế phải tuân theo quy định về thiết bị. Với đầu ra liên quan phán đoán lâm sàng hoặc hồ sơ y khoa, nhân viên đủ chuyên môn phải xác nhận cuối cùng. Văn bản này là hướng dẫn hành chính cho bệnh viện và phòng khám tại Đài Loan. Nó không thay thế kết luận phân loại hoặc giấy phép của TFDA.

Nhân viên bệnh viện kiểm tra hồ sơ, hiệu năng và phiên bản của thiết bị y tế AI (ảnh minh họa)

Bốn điểm người dùng và đơn vị triển khai kiểm tra được

Thông tin công khai giúp phân biệt tuyên bố quảng bá với phạm vi đã được xem xét. Người dùng quan tâm đến tên sản phẩm, mục đích, nhóm áp dụng và giới hạn. Bệnh viện hoặc doanh nghiệp cần đi sâu hơn vào dữ liệu, hiệu năng, phiên bản và trách nhiệm vận hành. Bốn điểm dưới đây nối hai mức kiểm tra đó.

  1. Mục đích sử dụng: Hồ sơ phải nêu liệu sản phẩm chỉ ghi, hiển thị dữ liệu hay hỗ trợ chẩn đoán và điều trị.
  2. Phạm vi phê duyệt: Tên trong danh mục phải khớp với phiên bản, nhà sản xuất, mục đích và giới hạn của hồ sơ hiện hành.
  3. Bằng chứng hiệu năng: Kết quả phải nêu nguồn dữ liệu, nhóm bệnh nhân, thiết bị tạo dữ liệu, chuẩn tham chiếu, chỉ số và phân tích sai số.
  4. Quy trình vận hành: Đơn vị triển khai phải xác định người xem lại đầu ra, kênh báo lỗi, điểm tạm dừng và phương án thay thế.

Đối với bên mua, gói tài liệu cần nối mục đích sử dụng với phiên bản và dữ liệu kiểm chứng. Hợp đồng cần ghi cơ chế thông báo cập nhật, quyền truy cập dữ liệu, truy vết đầu ra và trách nhiệm khi hiệu năng suy giảm. Nghiệm thu tại chỗ phải dùng ca đại diện cho nhóm phục vụ và thiết bị đang vận hành. Bài kiểm chứng và giám sát AI y tế trong bệnh viện trình bày chi tiết phần này.

Khung trên áp dụng cho thiết bị và cơ sở y tế tại Đài Loan. Thông tư 57/2025/TT-BYT có hiệu lực ngày 15 tháng 2 năm 2026. Văn bản hướng dẫn phân nhóm thiết bị y tế theo tiêu chuẩn kỹ thuật và chất lượng tại Việt Nam. Thông tư không thiết lập bảng quy đổi trực tiếp giữa nhóm tại Việt Nam với loại II và III của Đài Loan. Tính đến thời điểm bài viết được thực hiện, chúng tôi chưa tìm thấy văn bản chính thức của cơ quan chức năng Việt Nam đưa ra số liệu so sánh cho trường hợp này.